子供應商 zǐ gōng yìng shāng · tử cung ứng thương Hán Việt: tử cung ứng thương · Pinyin: zǐ gōng yìng shāng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 商 (thương)Pinyinzǐ gōng yìng shāngHán Việttử cung ứng thươngCấu tạo子 + 供 + 應 + 商 · tử + cung + ứng + thương nghĩa thành phần: tử + cung + ứng + thương