子凝聚物 tử ngưng tụ vật Hán Việt: tử ngưng tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 凝 (ngưng) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việttử ngưng tụ vậtCấu tạo子 + 凝 + 聚 + 物 · tử + ngưng + tụ + vật nghĩa thành phần: tử + ngưng + tụ + vật Nghĩa EngCihui subcondensation