子分曲面 zǐ fēn qǔ miàn · tử phân khúc diện Hán Việt: tử phân khúc diện · Pinyin: zǐ fēn qǔ miàn Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 分 (phân) + 曲 (khúc) + 面 (diện)Pinyinzǐ fēn qǔ miànHán Việttử phân khúc diệnCấu tạo子 + 分 + 曲 + 面 · tử + phân + khúc + diện nghĩa thành phần: tử + phân + khúc + diện