子卯不樂 zi mǎo bù lè · tử mão bất nhạc Hán Việt: tử mão bất nhạc · Pinyin: zi mǎo bù lè Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 卯 (mão) + 不 (bất) + 樂 (nhạc)Pinyinzi mǎo bù lèHán Việttử mão bất nhạcCấu tạo子 + 卯 + 不 + 樂 · tử + mão + bất + nhạc nghĩa thành phần: tử + mão + bất + nhạc