子夜鐘聲響
tử dạ chung thanh hưởng
Hán Việt: tử dạ chung thanh hưởng · Pinyin: zǐ yè zhōng shēng xiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 子 (tử) + 夜 (dạ) + 鐘 (chung) + 聲 (thanh) + 響 (hưởng)
Hán Việt: tử dạ chung thanh hưởng · Pinyin: zǐ yè zhōng shēng xiǎng
Cấu tạo: 子 (tử) + 夜 (dạ) + 鐘 (chung) + 聲 (thanh) + 響 (hưởng)