子女金帛

zǐ nǚ jīn bó tử nữ kim bạch

Hán Việt: tử nữ kim bạch · Pinyin: zǐ nǚ jīn bó

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nữ) + (kim) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子女:指年轻的男女奴婢。指人民和财物。也泛指财物、财产