子字母表 tử tự mẫu biểu Hán Việt: tử tự mẫu biểu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 表 (biểu)Hán Việttử tự mẫu biểuCấu tạo子 + 字 + 母 + 表 · tử + tự + mẫu + biểu nghĩa thành phần: tử + tự + mẫu + biểu Nghĩa EngCihui subalphabaet