子孫萬代 tử tôn vạn đại Hán Việt: tử tôn vạn đại Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 孫 (tôn) + 萬 (vạn) + 代 (đại)Hán Việttử tôn vạn đạiCấu tạo子 + 孫 + 萬 + 代 · tử + tôn + vạn + đại nghĩa thành phần: tử + tôn + vạn + đại Nghĩa EngCihui 子孫萬代 ǐsūnwàndài f.e. our children and future generations