子孙万代

tử tôn vạn đại

Hán Việt: tử tôn vạn đại

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 孫 (tôn) + 萬 (vạn) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con cháu muôn đời
  • Biên soạn our children and future generations

Eng

  • Cihui 子孫萬代 ǐsūnwàndài f.e. our children and future generations
  • Tần suất từ f.e. our children and future generations

Từ liên quan

Gần nghĩa

子孙后代 · 万代千秋 · 子孙娘娘 · 子孙满堂 · 子孙饽饽 · 子孫後代 · 子孫滿堂 · 子孫餑餑