子孫滿堂

tử tôn mãn đường

Hán Việt: tử tôn mãn đường

Tổng quan

con cháu đầy đàn: con đàn cháu đống

Cấu tạo: (tử) + (tôn) + 滿 (mãn) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con cháu đầy đàn: con đàn cháu đống

Eng

  • Cihui 子孫滿堂 ǐsūn mǎntáng v.p. 1. be blessed with many children 2. have many children and grandchildren