子實層體 tử thật tằng thể Hán Việt: tử thật tằng thể Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 實 (thật) + 層 (tằng) + 體 (thể)Hán Việttử thật tằng thểCấu tạo子 + 實 + 層 + 體 · tử + thật + tằng + thể nghĩa thành phần: tử + thật + tằng + thể Nghĩa EngCihui hymenophore