子宮後屈

tử cung hậu khuất

Hán Việt: tử cung hậu khuất

Tổng quan

tình trạng gập ra phía sau

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (hậu) + (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng gập ra phía sau