子宮增大 tử cung tăng đại Hán Việt: tử cung tăng đại Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 增 (tăng) + 大 (đại)Hán Việttử cung tăng đạiCấu tạo子 + 宮 + 增 + 大 · tử + cung + tăng + đại nghĩa thành phần: tử + cung + tăng + đại Nghĩa EngCihui hysterauxesis