子宮顯微鏡 zǐ gōng xiǎn wēi jìng · tử cung hiển vi kính Hán Việt: tử cung hiển vi kính · Pinyin: zǐ gōng xiǎn wēi jìng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)Pinyinzǐ gōng xiǎn wēi jìngHán Việttử cung hiển vi kínhCấu tạo子 + 宮 + 顯 + 微 + 鏡 · tử + cung + hiển + vi + kính nghĩa thành phần: tử + cung + hiển + vi + kính