子宮毒素 tử cung độc tố Hán Việt: tử cung độc tố Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việttử cung độc tốCấu tạo子 + 宮 + 毒 + 素 · tử + cung + độc + tố nghĩa thành phần: tử + cung + độc + tố Nghĩa EngCihui metrotoxin