子宮照相 tử cung chiếu tương Hán Việt: tử cung chiếu tương Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việttử cung chiếu tươngCấu tạo子 + 宮 + 照 + 相 · tử + cung + chiếu + tương nghĩa thành phần: tử + cung + chiếu + tương Nghĩa EngCihui hysterogram