子宮球蛋白

tử cung cầu đản bạch

Hán Việt: tử cung cầu đản bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (cầu) + (đản) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui blastokinin