子宮積膿 tử cung tích nùng Hán Việt: tử cung tích nùng Tổng quan (y học) bọc mủ tử cung Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 積 (tích) + 膿 (nùng)Hán Việttử cung tích nùngCấu tạo子 + 宮 + 積 + 膿 · tử + cung + tích + nùng nghĩa thành phần: tử + cung + tích + nùng Nghĩa ViệtCihui (y học) bọc mủ tử cung