子宮鏡檢查 tử cung kính kiểm tra Hán Việt: tử cung kính kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việttử cung kính kiểm traCấu tạo子 + 宮 + 鏡 + 檢 + 查 · tử + cung + kính + kiểm + tra nghĩa thành phần: tử + cung + kính + kiểm + tra Nghĩa EngCihui hysteroscopy