子宮收縮劑 tử cung thu súc tề Hán Việt: tử cung thu súc tề Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 收 (thu) + 縮 (súc) + 劑 (tề)Hán Việttử cung thu súc tềCấu tạo子 + 宮 + 收 + 縮 + 劑 · tử + cung + thu + súc + tề nghĩa thành phần: tử + cung + thu + súc + tề Nghĩa EngCihui hysterotonics