子宮無力 tử cung vô lực Hán Việt: tử cung vô lực Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 無 (vô) + 力 (lực)Hán Việttử cung vô lựcCấu tạo子 + 宮 + 無 + 力 · tử + cung + vô + lực nghĩa thành phần: tử + cung + vô + lực Nghĩa EngCihui hysteranesis