子宮白帶 tử cung bạch đái Hán Việt: tử cung bạch đái Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 白 (bạch) + 帶 (đái)Hán Việttử cung bạch đáiCấu tạo子 + 宮 + 白 + 帶 · tử + cung + bạch + đái nghĩa thành phần: tử + cung + bạch + đái Nghĩa EngCihui metroleukorrhea