子宮破裂 tử cung phá liệt Hán Việt: tử cung phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việttử cung phá liệtCấu tạo子 + 宮 + 破 + 裂 · tử + cung + phá + liệt nghĩa thành phần: tử + cung + phá + liệt Nghĩa EngCihui hysterorrhexisjaJMdict uterine rupture|hysterorrhexis|metrorrhexis