子宮頸抹片

zǐ gōng jǐng mǒ piàn tử cung cảnh mạt phiến

Hán Việt: tử cung cảnh mạt phiến · Pinyin: zǐ gōng jǐng mǒ piàn

Tổng quan

xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (cảnh) + (mạt) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT cervical smear (Tw)
  • Cihui cervical smear (Tw)