子弹打死 zǐ dàn dǎ sǐ·tử đạn đả tử Hán Việt: tử đạn đả tử · Pinyin: zǐ dàn dǎ sǐ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 彈 (đạn) + 打 (đả) + 死 (tử)Pinyinzǐ dàn dǎ sǐHán Việttử đạn đả tửTừ loạiđộngCấu tạo子 + 彈 + 打 + 死 · tử + đạn + đả + tử nghĩa thành phần: tử + đạn + đả + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắn chếtĐứcHandedict erschießen Từ liên quan Gần nghĩa打死老虎 · 子弹火车 · 子弹声 · 子弹壳儿 · 子弹头儿 · 子弹总称 · 打死打伤 · 打死某人