子房基部 tử phòng cơ bộ Hán Việt: tử phòng cơ bộ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 房 (phòng) + 基 (cơ) + 部 (bộ)Hán Việttử phòng cơ bộCấu tạo子 + 房 + 基 + 部 · tử + phòng + cơ + bộ nghĩa thành phần: tử + phòng + cơ + bộ Nghĩa EngCihui gynobase