子推割股

zi tuī gē gǔtử thôi cát cổ

Hán Việt: tử thôi cát cổ · Pinyin: zi tuī gē gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 推 (thôi) + 割 (cát) + 股 (cổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

割股疗亲 · 割股之心