子推割股 zi tuī gē gǔ · tử thôi cát cổ Hán Việt: tử thôi cát cổ · Pinyin: zi tuī gē gǔ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 推 (thôi) + 割 (cát) + 股 (cổ)Pinyinzi tuī gē gǔHán Việttử thôi cát cổCấu tạo子 + 推 + 割 + 股 · tử + thôi + cát + cổ nghĩa thành phần: tử + thôi + cát + cổ