子操作數 tử thao tác sổ Hán Việt: tử thao tác sổ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 操 (thao) + 作 (tác) + 數 (sổ)Hán Việttử thao tác sổCấu tạo子 + 操 + 作 + 數 · tử + thao + tác + sổ nghĩa thành phần: tử + thao + tác + sổ Nghĩa EngCihui suboperand