子文件夾 tử văn kiện giáp Hán Việt: tử văn kiện giáp Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 夾 (giáp)Hán Việttử văn kiện giápCấu tạo子 + 文 + 件 + 夾 · tử + văn + kiện + giáp nghĩa thành phần: tử + văn + kiện + giáp Nghĩa EngCihui Subfolder of