子文逃祿 zi wén táo lù · tử văn đào lộc Hán Việt: tử văn đào lộc · Pinyin: zi wén táo lù Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 文 (văn) + 逃 (đào) + 祿 (lộc)Pinyinzi wén táo lùHán Việttử văn đào lộcCấu tạo子 + 文 + 逃 + 祿 · tử + văn + đào + lộc nghĩa thành phần: tử + văn + đào + lộc