子母扣兒

zi mǔ kòu ér tử mẫu khấu nhi

Hán Việt: tử mẫu khấu nhi · Pinyin: zi mǔ kòu ér

Tổng quan

cúc bấm: khuy bấm

Cấu tạo: (tử) + (mẫu) + (khấu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cúc bấm: khuy bấm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種鈕扣。以金屬製成一凸一凹來合成一對嵌合的扣子。也稱為「摁扣兒」。

Eng

  • Cihui 子母扣兒 ǐmǔkòur ►See zǐmǔkòu