子爲父隱 zǐ wéi fù yǐn · tử vi phụ ẩn Hán Việt: tử vi phụ ẩn · Pinyin: zǐ wéi fù yǐn Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 爲 (vi) + 父 (phụ) + 隱 (ẩn)Pinyinzǐ wéi fù yǐnHán Việttử vi phụ ẩnCấu tạo子 + 爲 + 父 + 隱 · tử + vi + phụ + ẩn nghĩa thành phần: tử + vi + phụ + ẩn