子程序化 tử trình tự hóa Hán Việt: tử trình tự hóa Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 程 (trình) + 序 (tự) + 化 (hóa)Hán Việttử trình tự hóaCấu tạo子 + 程 + 序 + 化 · tử + trình + tự + hóa nghĩa thành phần: tử + trình + tự + hóa Nghĩa EngCihui subroutinization