子程序庫 tử trình tự khố Hán Việt: tử trình tự khố Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 程 (trình) + 序 (tự) + 庫 (khố)Hán Việttử trình tự khốCấu tạo子 + 程 + 序 + 庫 · tử + trình + tự + khố nghĩa thành phần: tử + trình + tự + khố Nghĩa EngCihui sublibrary