子網屏蔽 tử võng bình tế Hán Việt: tử võng bình tế Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 網 (võng) + 屏 (bình) + 蔽 (tế)Hán Việttử võng bình tếCấu tạo子 + 網 + 屏 + 蔽 · tử + võng + bình + tế nghĩa thành phần: tử + võng + bình + tế Nghĩa EngCihui subnet mask