子罕辭寶 zǐ hǎn cí bǎo · tử hãn từ bảo Hán Việt: tử hãn từ bảo · Pinyin: zǐ hǎn cí bǎo Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 罕 (hãn) + 辭 (từ) + 寶 (bảo)Pinyinzǐ hǎn cí bǎoHán Việttử hãn từ bảoCấu tạo子 + 罕 + 辭 + 寶 · tử + hãn + từ + bảo nghĩa thành phần: tử + hãn + từ + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻拒绝接受别人的珍贵物品