子菜單項 tử thái đan hạng Hán Việt: tử thái đan hạng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 項 (hạng)Hán Việttử thái đan hạngCấu tạo子 + 菜 + 單 + 項 · tử + thái + đan + hạng nghĩa thành phần: tử + thái + đan + hạng Nghĩa EngCihui Submenu Items