子菜单项

tử thái đan hạng

Hán Việt: tử thái đan hạng

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mục menu con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Submenu Items

Eng

  • Cihui Submenu Items
  • Tần suất từ Submenu Items

Từ liên quan

Gần nghĩa

单项式 · 单项的 · 子菜单 · 单项学科 · 单项测试 · 单项系统 · 单项金额