子虛烏有

zǐ xū wū yǒu tử hư ô hữu

Hán Việt: tử hư ô hữu · Pinyin: zǐ xū wū yǒu

Tổng quan

(thành ngữ) không có căn cứ thực tế | là sản phẩm của trí tưởng tượng

Cấu tạo: (tử) + (hư) + (ô) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không có căn cứ thực tế | là sản phẩm của trí tưởng tượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子虚:并非真实;乌有:哪有。指假设的、不存在的、不真实的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指虚构的﹑不存在的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 子虚并非真实;乌有哪有。指假设的、不存在的、不真实的事情。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have no basis in fact; to be the product of sb's imagination
  • Cihui 子虛烏有 ǐxūwūyǒu id. it is sheer fiction