子醜寅卯

zǐ chǒu yín mǎo tử xú dần mão

Hán Việt: tử xú dần mão · Pinyin: zǐ chǒu yín mǎo

Tổng quan

căn nguyên; nguyên nhân; nguyên lý。十二地支依次序排列的前四個。比喻一套道理或原因。

Cấu tạo: (tử) + (xú) + (dần) + (mão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn nguyên; nguyên nhân; nguyên lý。十二地支依次序排列的前四個。比喻一套道理或原因。

Eng

  • Cihui 子丑寅卯 ǐchǒuyínmǎo f.e. underlying reasons