子音長度 tử âm trường độ Hán Việt: tử âm trường độ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 音 (âm) + 長 (trường) + 度 (độ)Hán Việttử âm trường độCấu tạo子 + 音 + 長 + 度 · tử + âm + trường + độ nghĩa thành phần: tử + âm + trường + độ Nghĩa EngCihui 子音長度 ǐyīn chángdù n. <lg.> consonant length