孑然無依 jié rán wú yī · kiết nhiên vô y Hán Việt: kiết nhiên vô y · Pinyin: jié rán wú yī Tổng quan Cấu tạo: 孑 (kiết) + 然 (nhiên) + 無 (vô) + 依 (y)Pinyinjié rán wú yīHán Việtkiết nhiên vô yCấu tạo孑 + 然 + 無 + 依 · kiết + nhiên + vô + y nghĩa thành phần: kiết + nhiên + vô + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孤零零一個人無所依靠。如:「他父母雙亡,孑然無依,能有今天的成就,實在令人敬佩。」