孑遺生物

jié yí shēng wù kiết di sanh vật

Hán Việt: kiết di sanh vật · Pinyin: jié yí shēng wù

Tổng quan

hóa thạch sống

Cấu tạo: (kiết) + (di) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hóa thạch sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某些在地质年代中曾繁盛一时,广泛分布,而现在只限于局部地区,数量不多,有可能灭绝的生物。如大熊猫和水杉。

Eng

  • CC-CEDICT living fossil
  • Cihui living fossil