孔卡尔诺 kǒng kǎ ěr nuò·khổng tạp nhĩ nặc Hán Việt: khổng tạp nhĩ nặc · Pinyin: kǒng kǎ ěr nuò Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc)Pinyinkǒng kǎ ěr nuòHán Việtkhổng tạp nhĩ nặcCấu tạo孔 + 卡 + 爾 + 諾 · khổng + tạp + nhĩ + nặc nghĩa thành phần: khổng + tạp + nhĩ + nặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ConcarneauĐứcHandedict Concarneau (Stadt in Frankreich) Từ liên quan Gần nghĩa孔卡尼语