孔卡尼语

Kǒngkǎní-yǔkhổng tạp ni ngữ

Hán Việt: khổng tạp ni ngữ · Pinyin: Kǒngkǎní-yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 孔 (khổng) + 卡 (tạp) + 尼 (ni) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Konkani

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔卡尔诺