孔席不適 kǒng xí bù shì · khổng tịch bất thích Hán Việt: khổng tịch bất thích · Pinyin: kǒng xí bù shì Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 席 (tịch) + 不 (bất) + 適 (thích)Pinyinkǒng xí bù shìHán Việtkhổng tịch bất thíchCấu tạo孔 + 席 + 不 + 適 · khổng + tịch + bất + thích nghĩa thành phần: khổng + tịch + bất + thích