孔徑作用 khổng kính tác dụng Hán Việt: khổng kính tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 徑 (kính) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhổng kính tác dụngCấu tạo孔 + 徑 + 作 + 用 · khổng + kính + tác + dụng nghĩa thành phần: khổng + kính + tác + dụng Nghĩa EngCihui aperturing