孔径作用

khổng kính tác dụng

Hán Việt: khổng kính tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 孔 (khổng) + 徑 (kính) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khẩu độ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aperturing

Eng

  • Cihui aperturing

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式