孔懷之重

kǒng huái zhī zhòng khổng hoài chi trọng

Hán Việt: khổng hoài chi trọng · Pinyin: kǒng huái zhī zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (hoài) + (chi) + (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔:甚、很;怀:思念。指兄弟间的亲情。