孔懷之重 kǒng huái zhī zhòng · khổng hoài chi trọng Hán Việt: khổng hoài chi trọng · Pinyin: kǒng huái zhī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 懷 (hoài) + 之 (chi) + 重 (trọng)Pinyinkǒng huái zhī zhòngHán Việtkhổng hoài chi trọngCấu tạo孔 + 懷 + 之 + 重 · khổng + hoài + chi + trọng nghĩa thành phần: khổng + hoài + chi + trọng