孔斯巴卡 kǒng sī bā kǎ · khổng tư ba tạp Hán Việt: khổng tư ba tạp · Pinyin: kǒng sī bā kǎ Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 卡 (tạp)Pinyinkǒng sī bā kǎHán Việtkhổng tư ba tạpCấu tạo孔 + 斯 + 巴 + 卡 · khổng + tư + ba + tạp nghĩa thành phần: khổng + tư + ba + tạp