孔方之力 khổng phương chi lực Hán Việt: khổng phương chi lực Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 方 (phương) + 之 (chi) + 力 (lực)Hán Việtkhổng phương chi lựcCấu tạo孔 + 方 + 之 + 力 · khổng + phương + chi + lực nghĩa thành phần: khổng + phương + chi + lực Nghĩa EngCihui 孔方之力 ǒngfāngzhīlì n. the power of money