孔紋組織 khổng văn tổ chức Hán Việt: khổng văn tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 紋 (văn) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtkhổng văn tổ chứcCấu tạo孔 + 紋 + 組 + 織 · khổng + văn + tổ + chức nghĩa thành phần: khổng + văn + tổ + chức Nghĩa EngCihui bothrenchyma